sun-and-planet gear

/'sʌnənd,plænit'giə/
Học thuật
Thân thiện
sun-and-planet gear

A sun-and-planet gear converts rotary motion in a mechanical model.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Kỹ thuật):
    • Bộ truyền động hành tinh: Một cấu truyền động bánh răng trong đó một hoặc nhiều bánh răng (gọi là bánh răng hành tinh) quay xung quanh một bánh răng trung tâm (gọi là bánh răng mặt trời). Các bánh răng hành tinh thường được giữ bởi một giá đỡ (cần dẫn) ăn khớp với một bánh răng vòng bên ngoài.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The automatic transmission uses a complex sun-and-planet gear system to change ratios smoothly. (Hộp số tự động sử dụng một hệ thống bộ truyền động hành tinh phức tạp để thay đổi tỷ số truyền một cách mượt mà.)
    • James Watt employed a sun-and-planet gear to convert the reciprocating motion of his steam engine into rotary motion. (James Watt đã sử dụng một bộ truyền động hành tinh để chuyển đổi chuyển động tịnh tiến của động cơ hơi nước thành chuyển động quay.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "sun-and-planet gear mechanism": cấu bánh răng hành tinh.
    • The reduction gearbox is based on a sun-and-planet gear mechanism. (Hộp số giảm tốc dựa trên cấu bánh răng hành tinh.)
  • "epicyclic sun-and-planet gear": bộ truyền bánh răng hành tinh kiểu đồng tâm (tên gọi kỹ thuật chính xác hơn).
    • An epicyclic sun-and-planet gear offers a compact design for high reduction ratios. (Một bộ truyền bánh răng hành tinh kiểu đồng tâm mang lại thiết kế gọn nhẹ cho các tỷ số truyền giảm tốc cao.)
Biến thể từ gần giống
  • Planetary gear (train) (n): Bộ bánh răng hành tinh (tên gọi phổ biến hiện đại, đồng nghĩa).
    • Most modern hybrid cars use a planetary gear set to combine power sources. (Hầu hết ô tô hybrid hiện đại sử dụng một bộ bánh răng hành tinh để kết hợp các nguồn động lực.)
  • Epicyclic gearing (n): Sự truyền động kiểu hành tinh/đồng tâm.
  • Sun gear (n): Bánh răng mặt trời (bánh răng trung tâm trong hệ).
  • Planet gear (n): Bánh răng hành tinh (bánh răng quay xung quanh bánh răng mặt trời).
  • Ring gear (n): Bánh răng vòng (bánh răng vành ngoài).
Từ đồng nghĩa
  • Planetary gearset: Bộ bánh răng hành tinh.
  • Epicyclic train: Bộ truyền động đồng tâm.
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ kỹ thuật này.)

sun-and-planet gear

A sun-and-planet gear converts rotary motion in a mechanical model.

danh từ
  1. (kỹ thuật) sự truyền động hành tinh